непочти́тельность непочтительность

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Bất kính, vô lễ, vô phép

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнепочти́тельность—
Sinh cáchнепочти́тельности—
Tặng cáchнепочти́тельности—
Đối cáchнепочти́тельность—
Công cụ cáchнепочти́тельностью—
Giới cáchнепочти́тельности—