непотре́бный непотребный

tính từ

Nghĩa

  1. bỏ đi
  2. thừa
  3. đồi bại, bỉ ổi
  4. không cần thiết
  5. tục tĩu
  6. tục tĩu, khiêu dâm
  7. vô ích
  8. thừa thãi
  9. không mong muốn
  10. hết thời
  11. rác rưởi

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchнепотре́бныйнепотре́бноенепотре́бнаянепотре́бные
Sinh cáchнепотре́бногонепотре́бногонепотре́бнойнепотре́бных
Tặng cáchнепотре́бномунепотре́бномунепотре́бнойнепотре́бным
Đối cáchнепотре́бный, непотре́бногонепотре́бноенепотре́бнуюнепотре́бные, непотре́бных
Công cụ cáchнепотре́бнымнепотре́бнымнепотре́бной, непотре́бноюнепотре́бными
Giới cáchнепотре́бномнепотре́бномнепотре́бнойнепотре́бных
Dạng ngắnнепотре́беннепотре́бнонепотре́бнанепотре́бны