непоня́тливость
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- chậm hiểu, đần độn, ngu đần, thiếu linh hoạt
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | непоня́тливость | непоня́тливости |
| Sinh cách | непоня́тливости | непоня́тливостей |
| Tặng cách | непоня́тливости | непоня́тливостям |
| Đối cách | непоня́тливость | непоня́тливости |
| Công cụ cách | непоня́тливостью | непоня́тливостями |
| Giới cách | непоня́тливости | непоня́тливостях |