непозволи́тельность
danh từgiống cái
Nghĩa
- không được phép, không chấp nhận được, sai trái, trái phép
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | непозволи́тельность | — |
| Sinh cách | непозволи́тельности | — |
| Tặng cách | непозволи́тельности | — |
| Đối cách | непозволи́тельность | — |
| Công cụ cách | непозволи́тельностью | — |
| Giới cách | непозволи́тельности | — |