непода́тливость
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- tính cứng rắn, sự không mềm dẻo, tính bướng bỉnh, sự cứng nhắc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | непода́тливость | непода́тливости |
| Sinh cách | непода́тливости | непода́тливостей |
| Tặng cách | непода́тливости | непода́тливостям |
| Đối cách | непода́тливость | непода́тливости |
| Công cụ cách | непода́тливостью | непода́тливостями |
| Giới cách | непода́тливости | непода́тливостях |