неплодотво́рность неплодотворность

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. tính không hiệu quả, sự kém hiệu quả, tính không mang lại kết quả

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchплодотво́рность—
Sinh cáchплодотво́рности—
Tặng cáchплодотво́рности—
Đối cáchплодотво́рность—
Công cụ cáchплодотво́рностью—
Giới cáchплодотво́рности—

Từ liên quan