неплодотво́рность
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- tính không hiệu quả, sự kém hiệu quả, tính không mang lại kết quả
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | плодотво́рность | — |
| Sinh cách | плодотво́рности | — |
| Tặng cách | плодотво́рности | — |
| Đối cách | плодотво́рность | — |
| Công cụ cách | плодотво́рностью | — |
| Giới cách | плодотво́рности | — |