Từ điển

    неплатёжеспособный

    tính từ

    Nghĩa

    1. Không trả nợ nổi, không có khả năng trả tiền
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)