Từ điển

    неплатёжеспособность

    danh từgiống cái

    Nghĩa

    1. sự vỡ nợ
    2. tình trạng mất khả năng thanh toán
    3. Không trả nợ nổi, không có khả năng trả tiền
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · ru.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)