непереноси́мость непереносимость

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. sự không dung nạp, chứng không dung nạp

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнепереноси́мость—
Sinh cáchнепереноси́мости—
Tặng cáchнепереноси́мости—
Đối cáchнепереноси́мость—
Công cụ cáchнепереноси́мостью—
Giới cáchнепереноси́мости—