непа́рный непарный

tính từ

Nghĩa

  1. Lẻ, lẻ đôi, không thành đôi, lẻ loi

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchнепа́рныйнепа́рноенепа́рнаянепа́рные
Sinh cáchнепа́рногонепа́рногонепа́рнойнепа́рных
Tặng cáchнепа́рномунепа́рномунепа́рнойнепа́рным
Đối cáchнепа́рныйнепа́рноенепа́рнуюнепа́рные
Công cụ cáchнепа́рнымнепа́рнымнепа́рнойнепа́рными
Giới cáchнепа́рномнепа́рномнепа́рнойнепа́рных