неоцени́мость неоценимость

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. tính vô giá, giá trị không thể đo đếm, sự không thể định giá

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнеоцени́мость—
Sinh cáchнеоцени́мости—
Tặng cáchнеоцени́мости—
Đối cáchнеоцени́мость—
Công cụ cáchнеоцени́мостью—
Giới cáchнеоцени́мости—

Từ đồng nghĩa