неохва́ченный неохваченный

tính từ

Nghĩa

  1. chưa được bao phủ, chưa tiếp cận

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchнеохваченный———
Sinh cách————
Tặng cách————
Đối cách————
Công cụ cách————
Giới cách————