неофаши́ст
danh từgiống đựcđộng vật
Cặp thể неофашистка
Nghĩa
- phát xít mới
- tân phát xít
- Người theo chủ nghĩa phát xít mới
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | неофаши́ст | неофаши́сты |
| Sinh cách | неофаши́ста | неофаши́стов |
| Tặng cách | неофаши́сту | неофаши́стам |
| Đối cách | неофаши́ста | неофаши́стов |
| Công cụ cách | неофаши́стом | неофаши́стами |
| Giới cách | неофаши́сте | неофаши́стах |