неотры́вность
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- sự không rời rạc, tính liên tục, sự liên tục, tính không gián đoạn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | неотры́вность | неотры́вности |
| Sinh cách | неотры́вности | неотры́вностей |
| Tặng cách | неотры́вности | неотры́вностям |
| Đối cách | неотры́вность | неотры́вности |
| Công cụ cách | неотры́вностью | неотры́вностями |
| Giới cách | неотры́вности | неотры́вностях |