неотрази́мость
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- tính không thể cưỡng lại, sức hút khó cưỡng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | неотрази́мость | неотрази́мости |
| Sinh cách | неотрази́мости | неотрази́мостей |
| Tặng cách | неотрази́мости | неотрази́мостям |
| Đối cách | неотрази́мость | неотрази́мости |
| Công cụ cách | неотрази́мостью | неотрази́мостями |
| Giới cách | неотрази́мости | неотрази́мостях |