неотло́жность
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- tính khẩn cấp, tính cấp bách
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | неотло́жность | неотло́жности |
| Sinh cách | неотло́жности | неотло́жностей |
| Tặng cách | неотло́жности | неотло́жностям |
| Đối cách | неотло́жность | неотло́жности |
| Công cụ cách | неотло́жностью | неотло́жностями |
| Giới cách | неотло́жности | неотло́жностях |