неотло́жка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Xe cấp cứu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | неотло́жка | неотло́жки |
| Sinh cách | неотло́жки | неотло́жек |
| Tặng cách | неотло́жке | неотло́жкам |
| Đối cách | неотло́жку | неотло́жки |
| Công cụ cách | неотло́жкой, неотло́жкою | неотло́жками |
| Giới cách | неотло́жке | неотло́жках |