неоспори́мость неоспоримость

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. tính không thể tranh cãi
  2. tính không thể chối cãi, tính không thể bác bỏ
  3. tính không thể phủ nhận
  4. tính hiển nhiên, tính không thể chối cãi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнеоспори́мостьнеоспори́мости
Sinh cáchнеоспори́мостинеоспори́мостей
Tặng cáchнеоспори́мостинеоспори́мостям
Đối cáchнеоспори́мостьнеоспори́мости
Công cụ cáchнеоспори́мостьюнеоспори́мостями
Giới cáchнеоспори́мостинеоспори́мостях