неореали́зм
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Thuyết duy thực mới, thuyết thực tại mới
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | неореали́зм | неореали́змы |
| Sinh cách | неореали́зма | неореали́змов |
| Tặng cách | неореали́зму | неореали́змам |
| Đối cách | неореали́зм | неореали́змы |
| Công cụ cách | неореали́змом | неореали́змами |
| Giới cách | неореали́зме | неореали́змах |