нео́н неон

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. neon
  2. nê-ông
  3. Nêôn, nê-ông

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнео́ннео́ны
Sinh cáchнео́нанео́нов
Tặng cáchнео́нунео́нам
Đối cáchнео́ннео́ны
Công cụ cáchнео́номнео́нами
Giới cáchнео́ненео́нах

Từ liên quan