Từ điển

    неоко́нченный неоконченный

    tính từ

    Nghĩa

    1. Chưa xong, chưa hết, chưa dứt, chưa hoàn thành, còn dở dang, còn bỏ dở
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)