неодобре́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- bài bác, bài xích, phản đốiпорицаниеsự
- Không tán thành, không đồng tình
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | неодобре́ние | неодобре́ния |
| Sinh cách | неодобре́ния | неодобре́ний |
| Tặng cách | неодобре́нию | неодобре́ниям |
| Đối cách | неодобре́ние | неодобре́ния |
| Công cụ cách | неодобре́нием | неодобре́ниями |
| Giới cách | неодобре́нии | неодобре́ниях |