неодобре́ние неодобрение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. bài bác, bài xích, phản đốiпорицаниеsự
  2. Không tán thành, không đồng tình

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнеодобре́ниенеодобре́ния
Sinh cáchнеодобре́ниянеодобре́ний
Tặng cáchнеодобре́ниюнеодобре́ниям
Đối cáchнеодобре́ниенеодобре́ния
Công cụ cáchнеодобре́ниемнеодобре́ниями
Giới cáchнеодобре́ниинеодобре́ниях