неоде́тый неодетый

tính từ

Nghĩa

  1. không mặc quần áo, khỏa thân, chưa mặc đồ
  2. không có lưới chắn, không có ván chắn
  3. không có buồm, không có tấm phủ

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchнеоде́тыйнеоде́тоенеоде́таянеоде́тые
Sinh cáchнеоде́тогонеоде́тогонеоде́тойнеоде́тых
Tặng cáchнеоде́томунеоде́томунеоде́тойнеоде́тым
Đối cáchнеоде́тый, неоде́тогонеоде́тоенеоде́туюнеоде́тые, неоде́тых
Công cụ cáchнеоде́тымнеоде́тымнеоде́той, неоде́тоюнеоде́тыми
Giới cáchнеоде́томнеоде́томнеоде́тойнеоде́тых
Dạng ngắnнеоде́тнеоде́тонеоде́танеоде́ты