необы́чность
danh từbất động vật
Nghĩa
- tính khác thường
- khác thường, bất thườngне привычностьsự, tính chất
- đặc điểm, đặc tính, độc đáoособенностьtính chất
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | необы́чность | необы́чности |
| Sinh cách | необы́чности | необы́чностей |
| Tặng cách | необы́чности | необы́чностям |
| Đối cách | необы́чность | необы́чности |
| Công cụ cách | необы́чностью | необы́чностями |
| Giới cách | необы́чности | необы́чностях |