необъя́тность
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- sự vô biên, tính vô hạn, sự mênh mông
- sự bao la, tính mênh mông, sự rộng lớn
- sự bao la mênh mông, tính vô biên vô hạn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | необъя́тность | необъя́тности |
| Sinh cách | необъя́тности | необъя́тностей |
| Tặng cách | необъя́тности | необъя́тностям |
| Đối cách | необъя́тность | необъя́тности |
| Công cụ cách | необъя́тностью | необъя́тностями |
| Giới cách | необъя́тности | необъя́тностях |