Từ điển

    необходи́тельность необходительность

    danh từbất động vật

    Nghĩa

    1. tính cô độc, sự thiếu giao tiếp, tính ít giao du

    Từ liên quan

    обходи́тельныйLịch sự, lịch thiệp, nhã nhặn, khéo ăn khéo ởнеобходительныйít giao du, thiếu thân thiện, tính cô độc
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0)