необходи́тельность необходительностьdanh từbất động vậtNghĩatính cô độc, sự thiếu giao tiếp, tính ít giao duTừ liên quanобходи́тельныйLịch sự, lịch thiệp, nhã nhặn, khéo ăn khéo ởнеобходительныйít giao du, thiếu thân thiện, tính cô độc