ненападе́ние
danh từbất động vật
Nghĩa
- Không xâm phạm, bất xâm phạm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ненападе́ние | ненападе́ния |
| Sinh cách | ненападе́ния | ненападе́ний |
| Tặng cách | ненападе́нию | ненападе́ниям |
| Đối cách | ненападе́ние | ненападе́ния |
| Công cụ cách | ненападе́нием | ненападе́ниями |
| Giới cách | ненападе́нии | ненападе́ниях |
Ví dụ
- договор о ненападенииhiệp ước không xâm phạm lẫn nhau