ненаказу́емость
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- tính không thể trừng phạt, sự không bị trừng phạt
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ненаказу́емость | ненаказу́емости |
| Sinh cách | ненаказу́емости | ненаказу́емостей |
| Tặng cách | ненаказу́емости | ненаказу́емостям |
| Đối cách | ненаказу́емость | ненаказу́емости |
| Công cụ cách | ненаказу́емостью | ненаказу́емостями |
| Giới cách | ненаказу́емости | ненаказу́емостях |