ненадлежа́щий
tính từ
Nghĩa
- không đúng, không phù hợp, thiếu chuẩn mực, không chính đáng
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | ненадлежа́щий | ненадлежа́щее | ненадлежа́щая | ненадлежа́щие |
| Sinh cách | ненадлежа́щего | ненадлежа́щего | ненадлежа́щей | ненадлежа́щих |
| Tặng cách | ненадлежа́щему | ненадлежа́щему | ненадлежа́щей | ненадлежа́щим |
| Đối cách | ненадлежа́щий, ненадлежа́щего | ненадлежа́щее | ненадлежа́щую | ненадлежа́щие, ненадлежа́щих |
| Công cụ cách | ненадлежа́щим | ненадлежа́щим | ненадлежа́щей, ненадлежа́щею | ненадлежа́щими |
| Giới cách | ненадлежа́щем | ненадлежа́щем | ненадлежа́щей | ненадлежа́щих |
| Dạng ngắn | ненадлежа́щ | ненадлежа́ще | ненадлежа́ща | ненадлежа́щи |