немощёный

tính từ

Nghĩa

  1. không trải đá, không lát đá

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchнемощёныйнемощёноенемощёнаянемощёные
Sinh cáchнемощёногонемощёногонемощёнойнемощёных
Tặng cáchнемощёномунемощёномунемощёнойнемощёным
Đối cáchнемощёныйнемощёноенемощёнуюнемощёные
Công cụ cáchнемощёнымнемощёнымнемощёнойнемощёными
Giới cáchнемощёномнемощёномнемощёнойнемощёных