немощёный
tính từ
Nghĩa
- không trải đá, không lát đá
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | немощёный | немощёное | немощёная | немощёные |
| Sinh cách | немощёного | немощёного | немощёной | немощёных |
| Tặng cách | немощёному | немощёному | немощёной | немощёным |
| Đối cách | немощёный | немощёное | немощёную | немощёные |
| Công cụ cách | немощёным | немощёным | немощёной | немощёными |
| Giới cách | немощёном | немощёном | немощёной | немощёных |