не́мочь немочь

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. bệnh tật, ốm đau

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchне́мочьне́мочи
Sinh cáchне́мочине́мочей
Tặng cáchне́мочине́мочам
Đối cáchне́мочьне́мочи
Công cụ cáchне́мочьюне́мочами
Giới cáchне́мочине́мочах