немета́лл
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Á kim, phi kim loại
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | немета́лл | немета́ллы |
| Sinh cách | немета́лла | немета́ллов |
| Tặng cách | немета́ллу | немета́ллам |
| Đối cách | немета́лл | немета́ллы |
| Công cụ cách | немета́ллом | немета́ллами |
| Giới cách | немета́лле | немета́ллах |