нелоги́чность
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- tính phi logic, sự thiếu logic
- tính phi logic, sự thiếu logic, tính vô lý
- sự thiếu logic, tính vô lý
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | нелоги́чность | — |
| Sinh cách | нелоги́чности | — |
| Tặng cách | нелоги́чности | — |
| Đối cách | нелоги́чность | — |
| Công cụ cách | нелоги́чностью | — |
| Giới cách | нелоги́чности | — |