нели́шний нелишний

tính từ

Nghĩa

  1. Cần thiết, có ích, không thừa

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchнели́шнийнели́шнеенели́шняянели́шние
Sinh cáchнели́шнегонели́шнегонели́шнейнели́шних
Tặng cáchнели́шнемунели́шнемунели́шнейнели́шним
Đối cáchнели́шний, нели́шнегонели́шнеенели́шнююнели́шние, нели́шних
Công cụ cáchнели́шнимнели́шнимнели́шней, нели́шнеюнели́шними
Giới cáchнели́шнемнели́шнемнели́шнейнели́шних
Dạng ngắnнели́шеннели́шненели́шнянели́шни

Từ phái sinh