нелега́льность нелегальность

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. tính bất hợp pháp, sự vi phạm pháp luật

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнелега́льность—
Sinh cáchнелега́льности—
Tặng cáchнелега́льности—
Đối cáchнелега́льность—
Công cụ cáchнелега́льностью—
Giới cáchнелега́льности—