нелега́лка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- người nhập cư bất hợp pháp, người nhập cư không giấy tờfemale
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | нелега́лка | нелега́лки |
| Sinh cách | нелега́лки | нелега́лок |
| Tặng cách | нелега́лке | нелега́лкам |
| Đối cách | нелега́лку | нелега́лок |
| Công cụ cách | нелега́лкой, нелега́лкою | нелега́лками |
| Giới cách | нелега́лке | нелега́лках |