Từ điển

    нелады́ нелады

    danh từgiống đựcchỉ số nhiều

    Nghĩa

    1. Bất hòa, xích mích, va chạm, hục hặc, lủng củng, lục đục

    Ví dụ

    • у них нелады
      chúng nó xích mích nhau
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)