Từ điển

    не́кто некто

    khác

    Nghĩa

    1. Người nào đấy, người nào đó

    Ví dụ

    • некто в сером
      một người nào đấy mặc đồ xám
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)