некрома́нт
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- thầy gọi hồn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | некрома́нт | некрома́нты |
| Sinh cách | некрома́нта | некрома́нтов |
| Tặng cách | некрома́нту | некрома́нтам |
| Đối cách | некрома́нта | некрома́нтов |
| Công cụ cách | некрома́нтом | некрома́нтами |
| Giới cách | некрома́нте | некрома́нтах |