некро́з
danh từbất động vật
Nghĩa
- hoại tử
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | некро́з | некро́зы |
| Sinh cách | некро́за | некро́зов |
| Tặng cách | некро́зу | некро́зам |
| Đối cách | некро́з | некро́зы |
| Công cụ cách | некро́зом | некро́зами |
| Giới cách | некро́зе | некро́зах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | некро́з | некро́зы |
| Sinh cách | некро́за | некро́зов |
| Tặng cách | некро́зу | некро́зам |
| Đối cách | некро́з | некро́зы |
| Công cụ cách | некро́зом | некро́зами |
| Giới cách | некро́зе | некро́зах |