некробио́з некробиоз

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. sự chết dần, quá trình thoái hóa tế bào

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнекробио́з—
Sinh cáchнекробио́за—
Tặng cáchнекробио́зу—
Đối cáchнекробио́з—
Công cụ cáchнекробио́зом—
Giới cáchнекробио́зе—