некре́пкий некрепкий

tính từ

Nghĩa

  1. không bềnо ткани
  2. không khỏe, ốm yếu, òi ọp, ọp ẹpне здоровыйразг.
  3. không vững, không chắc, không vững chắc, không chặtнепрочный
  4. loãng, không đặc, không đậmо чае и т. п.
  5. lung lay, không vững vàngшапки
  6. nhạt, nhẹ, không nặngо табаке, напитке и т. п.

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchнекре́пкийнекре́пкоенекре́пкаянекре́пкие
Sinh cáchнекре́пкогонекре́пкогонекре́пкойнекре́пких
Tặng cáchнекре́пкомунекре́пкомунекре́пкойнекре́пким
Đối cáchнекре́пкий, некре́пкогонекре́пкоенекре́пкуюнекре́пкие, некре́пких
Công cụ cáchнекре́пкимнекре́пкимнекре́пкой, некре́пкоюнекре́пкими
Giới cáchнекре́пкомнекре́пкомнекре́пкойнекре́пких
Dạng ngắnнекре́покнекре́пконекрепка́некре́пки