некорре́ктность
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- tính không chính xác, sự sai sót
- sự thiếu tế nhị, sự vô lễ, tính thiếu lịch sự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | некорре́ктность | — |
| Sinh cách | некорре́ктности | — |
| Tặng cách | некорре́ктности | — |
| Đối cách | некорре́ктность | — |
| Công cụ cách | некорре́ктностью | — |
| Giới cách | некорре́ктности | — |