некороно́ванный
tính từ
Nghĩa
- chưa được đăng quang, không ngai vàng
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | некоронованный | некоронованное | некоронованная | некоронованние |
| Sinh cách | — | — | — | — |
| Tặng cách | — | — | — | — |
| Đối cách | — | — | — | — |
| Công cụ cách | — | — | — | — |
| Giới cách | — | — | — | — |