некороно́ванный некоронованный

tính từ

Nghĩa

  1. chưa được đăng quang, không ngai vàng

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchнекоронованныйнекоронованноенекоронованнаянекоронованние
Sinh cách————
Tặng cách————
Đối cách————
Công cụ cách————
Giới cách————