неко́вкий
tính từ
Nghĩa
- không dát được, không rèn được, cứng đờ
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | неко́вкий | неко́вке | неко́вкая | неко́вкие |
| Sinh cách | неко́вкого | неко́вкого | неко́вкой | неко́вких |
| Tặng cách | неко́вкому | неко́вкому | неко́вкой | неко́вким |
| Đối cách | неко́вкий, неко́вкого | неко́вкое | неко́вкую | неко́вкие, неко́вких |
| Công cụ cách | неко́вким | неко́вким | неко́вкой | неко́вкими |
| Giới cách | неко́вком | неко́вком | неко́вкой | неко́вких |