не́кий некий

tính từ

Nghĩa

  1. Nào đó, nào đấy

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchне́кийне́коене́каяне́кие
Sinh cáchне́коегоне́коегоне́кой, не́коейне́ких, не́коих
Tặng cáchне́коемуне́коемуне́кой, не́коейне́ким, не́коим
Đối cáchне́кий, не́коегоне́коене́куюне́кие, не́ких, не́коих
Công cụ cáchне́ким, не́коимне́ким, не́коимне́кой, не́коей, не́кою, не́коеюне́кими, не́коими
Giới cáchне́коемне́коемне́кой, не́коейне́ких, не́коих