некапиталисти́ческий некапиталистическийtính từNghĩaPhi tư bản chủ nghĩa, không qua tư bản chủ nghĩaVí dụнекапиталистический путь развитияcon đường phát triển phi tư bản chủ nghĩa (không qua tư bản chủ nghĩa)