нейло́н нейлон

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Nylon, ni-lông

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнейло́ннейло́ны
Sinh cáchнейло́нанейло́нов
Tặng cáchнейло́нунейло́нам
Đối cáchнейло́ннейло́ны
Công cụ cáchнейло́номнейло́нами
Giới cáchнейло́ненейло́нах

Từ liên quan