нейзи́льбер нейзильбер

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. bạc Đức, hợp kim niken

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнейзи́льбер—
Sinh cáchнейзи́льбера—
Tặng cáchнейзи́льберу—
Đối cáchнейзи́льбер—
Công cụ cáchнейзи́льбером—
Giới cáchнейзи́льбере—