неисцели́мость неисцелимость

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. sự không thể chữa khỏi, tính không thể chữa khỏi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнеисцели́мость—
Sinh cáchнеисцели́мости—
Tặng cáchнеисцели́мости—
Đối cáchнеисцели́мость—
Công cụ cáchнеисцели́мостью—
Giới cáchнеисцели́мости—